Rider–Waite–Smith · 78
Ý nghĩa 78 lá bài Tarot
Tra cứu ý nghĩa 78 lá tarot Rider–Waite–Smith bằng tiếng Việt. Mỗi trang so sánh lá xuôi và lá ngược, đi vào từng chủ đề đời sống và có câu hỏi để bạn tự nhìn lại.
Ẩn Chính
22 lá
Chàng KhờKhởi đầu · Tự do
Nhà Ảo ThuậtChủ động · Năng lực
Nữ Tu Thượng TếTrực giác · Nội tâm
Nữ HoàngNuôi dưỡng · Sáng tạo
Hoàng ĐếKỷ luật · Ổn định
Giáo HoàngTruyền thống · Niềm tin
Tình NhânTình yêu · Lựa chọn
Cỗ XeÝ chí · Tiến lên
Sức MạnhCan đảm · Kiên nhẫn
Ẩn SĩChiêm nghiệm · Tĩnh lặng
Vòng Quay Số PhậnThay đổi · Cơ hội
Công LýCông bằng · Trách nhiệm
Người Treo NgượcTạm dừng · Đổi góc nhìn
Tử ThầnKết thúc · Chuyển hóa
Tiết ChếCân bằng · Điều chỉnh
Ác QuỷRàng buộc · Cám dỗ
Tòa ThápĐổ vỡ · Sự thật
Ngôi SaoHy vọng · Chữa lành
Mặt TrăngTrực giác · Mơ hồ
Mặt TrờiNiềm vui · Thành công
Phán XétThức tỉnh · Đánh giá
Thế GiớiHoàn thành · Trọn vẹnBộ Gậy
14 lá
Át GậyCảm hứng · Khởi đầu
Hai GậyTầm nhìn · Lựa chọn
Ba GậyMở rộng · Tiến triển
Bốn GậyĂn mừng · Ổn định
Năm GậyCạnh tranh · Xung đột
Sáu GậyThành công · Công nhận
Bảy GậyKiên định · Bảo vệ
Tám GậyTốc độ · Chuyển động
Chín GậyBền bỉ · Phòng thủ
Mười GậyGánh nặng · Trách nhiệm
Tiểu Đồng GậyTò mò · Khám phá
Kỵ Sĩ GậyĐam mê · Hành động
Nữ Hoàng GậyTự tin · Cuốn hút
Vua GậyLãnh đạo · Tầm nhìnBộ Cốc
14 lá
Át CốcCảm xúc mới · Yêu thương
Hai CốcKết nối · Hòa hợp
Ba CốcTình bạn · Ăn mừng
Bốn CốcThờ ơ · Nhìn lại
Năm CốcMất mát · Tiếc nuối
Sáu CốcHoài niệm · Tuổi thơ
Bảy CốcLựa chọn · Ảo tưởng
Tám CốcRời bỏ · Tìm kiếm
Chín CốcHài lòng · Mãn nguyện
Mười CốcHạnh phúc · Gia đình
Tiểu Đồng CốcTrực giác · Tin vui
Kỵ Sĩ CốcLãng mạn · Lý tưởng
Nữ Hoàng CốcThấu cảm · Trực giác
Vua CốcĐiềm tĩnh · Cân bằngBộ Kiếm
14 lá
Át KiếmSáng suốt · Sự thật
Hai KiếmDo dự · Bế tắc
Ba KiếmĐau lòng · Chia ly
Bốn KiếmNghỉ ngơi · Hồi phục
Năm KiếmXung đột · Hơn thua
Sáu KiếmChuyển tiếp · Bình tâm
Bảy KiếmChiến lược · Bí mật
Tám KiếmMắc kẹt · Tự giới hạn
Chín KiếmLo âu · Mất ngủ
Mười KiếmKết thúc · Buông bỏ
Tiểu Đồng KiếmTò mò · Cảnh giác
Kỵ Sĩ KiếmQuyết đoán · Nhanh chóng
Nữ Hoàng KiếmRõ ràng · Độc lập
Vua KiếmLý trí · Công bằngBộ Tiền
14 lá
Át TiềnCơ hội · Nền tảng
Hai TiềnCân bằng · Linh hoạt
Ba TiềnHợp tác · Tay nghề
Bốn TiềnNắm giữ · An toàn
Năm TiềnThiếu thốn · Cô lập
Sáu TiềnCho nhận · Hào phóng
Bảy TiềnKiên nhẫn · Đánh giá
Tám TiềnRèn luyện · Chăm chỉ
Chín TiềnTự chủ · Thành quả
Mười TiềnỔn định · Di sản
Tiểu Đồng TiềnHọc hỏi · Cơ hội
Kỵ Sĩ TiềnBền bỉ · Trách nhiệm
Nữ Hoàng TiềnChăm sóc · Thực tế
Vua TiềnThịnh vượng · Vững vàngBảng ý nghĩa 78 lá bài Tarot: xuôi và ngược
Bản tra nhanh theo bộ Rider–Waite–Smith. Đọc cả câu hỏi và hoàn cảnh trước khi chọn cách hiểu; một lá ngược không tự động là điềm xấu.
Tải bảng ý nghĩa 78 lá Tarot (PDF)
78 lá bài
| Lá bài | Xuôi | Ngược |
|---|---|---|
| Chàng KhờThe Fool | Bắt đầu, tò mò, sẵn lòng thử. | Vội bước vào việc chưa hiểu rõ. |
| Nhà Ảo ThuậtThe Magician | Dùng kỹ năng và điều đang có. | Nói nhiều hơn làm; dùng khả năng sai chỗ. |
| Nữ Tu Thượng TếThe High Priestess | Quan sát, lắng nghe điều chưa nói. | Đoán quá nhiều khi thiếu thông tin. |
| Nữ HoàngThe Empress | Chăm sóc, sáng tạo, để việc lớn dần. | Chăm người khác đến quên nhu cầu của mình. |
| Hoàng ĐếThe Emperor | Đặt quy tắc và chịu trách nhiệm. | Kiểm soát quá chặt hoặc thiếu khuôn khổ. |
| Giáo HoàngThe Hierophant | Học từ người đi trước và phương pháp quen. | Làm theo quy tắc mà không hiểu lý do. |
| Tình NhânThe Lovers | Lựa chọn phù hợp với điều mình coi trọng. | Mong muốn và hành động chưa thống nhất. |
| Cỗ XeThe Chariot | Giữ hướng đi và quyết tâm thực hiện. | Cố đi nhanh khi chưa biết đích đến. |
| Sức MạnhStrength | Bình tĩnh, kiên nhẫn, tự chủ. | Ép mình gồng lên hoặc dễ mất bình tĩnh. |
| Ẩn SĩThe Hermit | Dành thời gian suy nghĩ riêng. | Thu mình quá lâu, khó nhận hỗ trợ. |
| Vòng Quay Số PhậnWheel of Fortune | Hoàn cảnh đổi; cần biết điều chỉnh. | Bám vào kế hoạch đã không còn phù hợp. |
| Công LýJustice | Xem dữ kiện, sự công bằng và hệ quả. | Né trách nhiệm hoặc đánh giá thiên lệch. |
| Người Treo NgượcThe Hanged One | Tạm dừng để nhìn từ góc khác. | Chờ mãi mà không biết mình đang chờ gì. |
| Tử ThầnDeath | Khép lại một giai đoạn để thay đổi. | Cố níu một việc đã đến lúc kết thúc. |
| Tiết ChếTemperance | Điều chỉnh từng chút để cân bằng. | Lịch sinh hoạt hoặc cách làm đang quá đà. |
| Ác QuỷThe Devil | Nhìn rõ thói quen và sự lệ thuộc. | Bắt đầu nhận ra ràng buộc; vẫn khó dứt. |
| Tòa ThápThe Tower | Một giả định bị phá vỡ, cần xem lại. | Né thay đổi dù vấn đề đã lộ rõ. |
| Ngôi SaoThe Star | Hy vọng trở lại; hồi phục từng chút. | Khó tin vào tiến triển nhỏ đang có. |
| Mặt TrăngThe Moon | Chưa đủ rõ; phân biệt cảm giác và dữ kiện. | Dần nhận ra nhầm lẫn hoặc nỗi lo. |
| Mặt TrờiThe Sun | Niềm vui, rõ ràng, tự tin chia sẻ. | Khó tận hưởng hoặc kỳ vọng quá cao. |
| Phán XétJudgement | Nhìn lại và quyết định có trách nhiệm. | Tự trách mãi hoặc ngại đưa ra lựa chọn. |
| Thế GiớiThe World | Hoàn thành, ghi nhận chặng đường đã qua. | Còn một việc dang dở cần khép lại. |
| Át GậyAce of Wands | Ý tưởng mới, muốn bắt tay làm. | Có hứng nhưng chưa biết bắt đầu ở đâu. |
| Hai GậyTwo of Wands | Lên kế hoạch, chọn hướng thử. | Do dự hoặc chưa tìm hiểu đủ. |
| Ba GậyThree of Wands | Theo dõi kết quả đầu tiên, mở rộng. | Chậm tiến độ; cần điều chỉnh kỳ vọng. |
| Bốn GậyFour of Wands | Cột mốc chung, niềm vui đoàn tụ. | Chưa thống nhất việc chung hoặc khó ăn mừng. |
| Năm GậyFive of Wands | Nhiều ý kiến va chạm; cần phối hợp. | Né tranh luận hoặc để cạnh tranh kéo dài. |
| Sáu GậySix of Wands | Được ghi nhận sau nỗ lực. | Phụ thuộc quá nhiều vào lời khen. |
| Bảy GậySeven of Wands | Bảo vệ quan điểm và giới hạn. | Mệt vì phải chống đỡ liên tục. |
| Tám GậyEight of Wands | Việc tiến nhanh, thông tin đến dồn dập. | Chậm trễ hoặc trao đổi thiếu rõ ràng. |
| Chín GậyNine of Wands | Bền bỉ nhưng cần giữ sức. | Cảnh giác quá mức hoặc đã quá mệt. |
| Mười GậyTen of Wands | Gánh nhiều trách nhiệm. | Cần chia việc hoặc bỏ bớt gánh nặng. |
| Tiểu Đồng GậyPage of Wands | Tò mò, thử một ý tưởng mới. | Hào hứng nhanh rồi bỏ dở. |
| Kỵ Sĩ GậyKnight of Wands | Chủ động hành động, thích khám phá. | Nóng vội, khó theo đến cùng. |
| Nữ Hoàng GậyQueen of Wands | Tự tin, ấm áp, khuyến khích người khác. | So sánh bản thân hoặc muốn được chú ý. |
| Vua GậyKing of Wands | Dẫn dắt bằng định hướng rõ. | Áp đặt hướng đi hoặc hứa quá khả năng. |
| Át CốcAce of Cups | Cởi mở với cảm xúc và sự kết nối. | Khó bày tỏ hoặc cần chăm sóc mình trước. |
| Hai CốcTwo of Cups | Trao đổi chân thành, có sự đáp lại. | Hai người chưa hiểu mong muốn của nhau. |
| Ba CốcThree of Cups | Bạn bè, sẻ chia, niềm vui chung. | Cảm thấy đứng ngoài hoặc giao tiếp quá sức. |
| Bốn CốcFour of Cups | Tạm chán, cần xem lại điều mình muốn. | Bắt đầu chú ý cơ hội từng bỏ qua. |
| Năm CốcFive of Cups | Buồn vì mất mát hoặc thất vọng. | Dần chấp nhận và nhìn lại điều còn có. |
| Sáu CốcSix of Cups | Kỷ niệm, lòng tốt, điều quen thuộc. | Giữ quá chặt quá khứ hoặc cần bước tiếp. |
| Bảy CốcSeven of Cups | Nhiều lựa chọn, cần phân biệt thật và mơ. | Thu hẹp lựa chọn, xem điều khả thi. |
| Tám CốcEight of Cups | Rời việc không còn đáp ứng nhu cầu. | Ngại rời đi hoặc chưa rõ lý do ở lại. |
| Chín CốcNine of Cups | Hài lòng, tận hưởng điều đã có. | Đạt điều muốn nhưng vẫn thấy thiếu. |
| Mười CốcTen of Cups | Gắn bó, cảm giác được thuộc về. | Hình ảnh gia đình lý tưởng che mất bất đồng. |
| Tiểu Đồng CốcPage of Cups | Nhạy cảm, tò mò về cảm xúc mới. | Ngại nói cảm xúc hoặc phản ứng bốc đồng. |
| Kỵ Sĩ CốcKnight of Cups | Bày tỏ tình cảm, theo đuổi điều yêu thích. | Lời hứa lãng mạn chưa đi cùng hành động. |
| Nữ Hoàng CốcQueen of Cups | Biết lắng nghe và chăm sóc cảm xúc. | Dễ bị tâm trạng của người khác ảnh hưởng. |
| Vua CốcKing of Cups | Giữ bình tĩnh và nói chuyện có chừng mực. | Kìm cảm xúc quá lâu hoặc khó tự chủ. |
| Át KiếmAce of Swords | Nhận ra vấn đề, nói rõ điều cần nói. | Suy nghĩ rối hoặc thông tin chưa chắc. |
| Hai KiếmTwo of Swords | Đứng giữa hai lựa chọn khó. | Không thể trì hoãn quyết định thêm. |
| Ba KiếmThree of Swords | Đau lòng, thất vọng, cần nhìn nhận. | Tập nguôi ngoai hoặc còn giữ nỗi buồn. |
| Bốn KiếmFour of Swords | Nghỉ ngơi để hồi sức và suy nghĩ. | Khó nghỉ hoặc quay lại quá sớm. |
| Năm KiếmFive of Swords | Tranh thắng có thể làm hỏng quan hệ. | Muốn hòa giải nhưng còn điều chưa nói. |
| Sáu KiếmSix of Swords | Rời tình thế khó, chuyển dần sang ổn định. | Việc cũ chưa giải quyết làm khó bước tiếp. |
| Bảy KiếmSeven of Swords | Giữ kín kế hoạch; xem lại sự trung thực. | Điều che giấu lộ ra hoặc cần nói thật. |
| Tám KiếmEight of Swords | Cảm thấy bị giới hạn, khó thấy lựa chọn. | Nhận ra một phần mình có thể thay đổi. |
| Chín KiếmNine of Swords | Lo âu, suy nghĩ lặp lại, khó ngủ. | Chia sẻ nỗi lo hoặc cần thêm hỗ trợ. |
| Mười KiếmTen of Swords | Một việc đã đi đến giới hạn. | Hồi phục sau kết thúc, từng bước một. |
| Tiểu Đồng KiếmPage of Swords | Đặt câu hỏi, kiểm tra thông tin. | Kết luận vội hoặc nói khi chưa hiểu đủ. |
| Kỵ Sĩ KiếmKnight of Swords | Quyết đoán, tập trung giải quyết. | Lao vào tranh luận, bỏ qua người khác. |
| Nữ Hoàng KiếmQueen of Swords | Nói thẳng với dữ kiện và giới hạn rõ. | Lời nói quá sắc hoặc phán xét vội. |
| Vua KiếmKing of Swords | Cân nhắc lý lẽ và chịu trách nhiệm. | Dùng lý lẽ để áp đặt hoặc né cảm xúc. |
| Át TiềnAce of Pentacles | Cơ hội thực tế về việc làm hay kỹ năng. | Chưa chuẩn bị đủ để nắm cơ hội. |
| Hai TiềnTwo of Pentacles | Sắp xếp nhiều việc và nguồn lực. | Quá tải vì cố giữ mọi thứ cùng lúc. |
| Ba TiềnThree of Pentacles | Hợp tác, học nghề, làm việc có tiêu chuẩn. | Vai trò chưa rõ hoặc thiếu phối hợp. |
| Bốn TiềnFour of Pentacles | Giữ nguồn lực và sự ổn định. | Giữ quá chặt hoặc chi tiêu thiếu kiểm soát. |
| Năm TiềnFive of Pentacles | Khó khăn vật chất, cảm giác thiếu hỗ trợ. | Tìm được trợ giúp hoặc bắt đầu ổn định. |
| Sáu TiềnSix of Pentacles | Cho và nhận với sự cân nhắc. | Sự giúp đỡ đi kèm kỳ vọng không rõ. |
| Bảy TiềnSeven of Pentacles | Chờ kết quả, đánh giá công sức đã bỏ ra. | Nản lòng hoặc tiếp tục đầu tư thiếu cân nhắc. |
| Tám TiềnEight of Pentacles | Luyện tập đều, chú ý chất lượng. | Làm qua loa hoặc cầu toàn quá mức. |
| Chín TiềnNine of Pentacles | Tự lập, tận hưởng thành quả đã gây dựng. | Sự thoải mái bên ngoài chưa đi cùng an tâm. |
| Mười TiềnTen of Pentacles | Nền tảng lâu dài, gia đình, tài sản chung. | Bất đồng về tiền bạc hoặc điều muốn gìn giữ. |
| Tiểu Đồng TiềnPage of Pentacles | Học kỹ năng mới bằng việc thực hành. | Có kế hoạch nhưng chưa luyện tập đều. |
| Kỵ Sĩ TiềnKnight of Pentacles | Bền bỉ, đáng tin, làm từng bước. | Lặp lại máy móc hoặc ngại đổi cách làm. |
| Nữ Hoàng TiềnQueen of Pentacles | Chăm lo thiết thực, quản lý việc hằng ngày. | Lo cho mọi người đến quên sức mình. |
| Vua TiềnKing of Pentacles | Quản lý nguồn lực vững vàng, có trách nhiệm. | Quá coi trọng sở hữu hoặc kiểm soát tiền bạc. |